ngọc thực

Học thuật
Thân thiện
ngọc thực

Người nông dân thu hoạch ngọc thực trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Gạo, cơm: Từ , dùng để chỉ hạt gạo hoặc cơm đã nấu chín, lương thực chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong văn chương cổ, "ngọc thực" thường được dùng để hạt gạo trắng như ngọc.
    • Dân gian câu: "Ngọc thực gốc của con người", ý nói cơm gạo thứ căn bản để nuôi sống con người.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ, mang sắc thái văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc cách nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
    • Nhà thơ xưa von: "Ngọc thực trắng ngần tựa hạt châu".
Biến thể từ gần giống
  • Gạo: Danh từ hiện đại, thông dụng hơn, chỉ hạt thóc đã xay xát.
  • Cơm: Danh từ chỉ thức ăn chính được nấu từ gạo.
  • Lương thực: Danh từ chỉ thức ăn chính nói chung, bao gồm gạo, ngô, khoai, sắn...
Từ đồng nghĩa
  • Bạch mễ: (từ ) gạo trắng.
  • Tinh thực: (từ ) lương thực tinh khiết, thường chỉ gạo.
Lưu ý sử dụng
  • Đây một từ Hán Việt cổ (), trong đó "ngọc" (玉) vẻ đẹp, sự quý giá "thực" (食) chỉ đồ ăn. Cách dùng này thể hiện sự trân quý đối với hạt gạo.
  • Trong tiếng Việt đương đại, từ này gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường chỉ còn giá trị về mặt ngôn ngữ học văn chương.
ngọc thực

Người nông dân thu hoạch ngọc thực trên cánh đồng.

  1. Cơm gạo ().