ngọc thực
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gạo, cơm: Từ cũ, dùng để chỉ hạt gạo hoặc cơm đã nấu chín, là lương thực chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong văn chương cổ, "ngọc thực" thường được dùng để ví hạt gạo trắng như ngọc.
- Dân gian có câu: "Ngọc thực là gốc của con người", ý nói cơm gạo là thứ căn bản để nuôi sống con người.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, mang sắc thái văn chương: Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca cổ điển hoặc cách nói trang trọng, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày.
- Nhà thơ xưa ví von: "Ngọc thực trắng ngần tựa hạt châu".
Biến thể và từ gần giống
- Gạo: Danh từ hiện đại, thông dụng hơn, chỉ hạt thóc đã xay xát.
- Cơm: Danh từ chỉ thức ăn chính được nấu từ gạo.
- Lương thực: Danh từ chỉ thức ăn chính nói chung, bao gồm gạo, ngô, khoai, sắn...
Từ đồng nghĩa
- Bạch mễ: (từ cũ) gạo trắng.
- Tinh thực: (từ cũ) lương thực tinh khiết, thường chỉ gạo.
Lưu ý sử dụng
- Đây là một từ Hán Việt cổ (), trong đó "ngọc" (玉) ví vẻ đẹp, sự quý giá và "thực" (食) chỉ đồ ăn. Cách dùng này thể hiện sự trân quý đối với hạt gạo.
- Trong tiếng Việt đương đại, từ này gần như không còn được sử dụng trong giao tiếp thông thường mà chỉ còn giá trị về mặt ngôn ngữ học và văn chương.
- Cơm gạo (cũ).